ngơ ngáo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mất tỉnh táo, thiếu minh mẫn, có vẻ đờ đẫn, không nhận thức rõ ràng về xung quanh: "ngơ ngáo" mô tả trạng thái tinh thần của một người đang bị choáng váng, lơ mơ hoặc không tập trung, thường do mệt mỏi, sốc, bất ngờ hoặc một nguyên nhân nào đó ảnh hưởng đến khả năng nhận thức.
- Thể hiện sự ngây thơ, khờ dại một cách đáng yêu hoặc đáng trách: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể diễn tả vẻ mặt hoặc hành động ngây ngô, khờ khạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cú ngã, anh ấy ngồi dậy với vẻ mặt ngơ ngáo. (Sau cú ngã, anh ấy ngồi dậy với vẻ mặt đờ đẫn.)
- Cô bé nhìn tôi bằng ánh mắt ngơ ngáo vì không hiểu câu hỏi. (Cô bé nhìn tôi bằng ánh mắt ngây thơ, lơ mơ vì không hiểu câu hỏi.)
- Làm việc liên tục 24 giờ khiến anh ta trông thật ngơ ngáo. (Làm việc liên tục 24 giờ khiến anh ta trông thật đờ đẫn, mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh trạng thái mất phương hướng:
- Cơn sốt cao khiến đứa trẻ lúc tỉnh lúc mê, lúc nào cũng ngơ ngáo. (Cơn sốt cao khiến đứa trẻ lúc tỉnh lúc mê, lúc nào cũng đờ đẫn.)
- Dùng với sắc thái trách móc nhẹ về sự vô tâm, thiếu tập trung:
- Sao cậu lại ngơ ngáo thế, vừa nói xong đã quên rồi à? (Sao cậu lại đãng trí thế, vừa nói xong đã quên rồi à?)
Biến thể và từ gần giống
- Ngơ ngác (tính từ): Thể hiện sự ngạc nhiên, bỡ ngỡ, nhìn quanh một cách lúng túng trước một tình huống lạ. (Ví dụ: )
- Ngây ngô (tính từ): Chỉ sự ngây thơ, khờ dại, thiếu kinh nghiệm sống. (Ví dụ: )
- Đờ đẫn (tính từ): Trạng thái mệt mỏi, uể oải đến mức phản ứng chậm chạp, thiếu sinh khí. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Lơ mơ: ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, không tỉnh táo hoàn toàn.
- Mụ mị: đầu óc không còn minh mẫn, tối tăm.
- Ngẩn ngơ: đứng sững ra, mất hồn vía vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc buồn bã.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: ở trạng thái minh mẫn, nhận thức rõ ràng.
- Nhanh nhẹn: hoạt bát, phản ứng nhanh.
- Tinh anh: sáng suốt, thông minh, nhạy bén.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mặt mày ngơ ngáo: miêu tả khuôn mặt đờ đẫn, thiếu sức sống.
- Làm đêm về sáng, ai nấy đều mặt mày ngơ ngáo.
- Ngơ ngáo như gà mắc tóc: (thành ngữ so sánh) chỉ trạng thái lúng túng, bối rối, không biết xoay xở ra sao.
- Nghe tin dữ, anh ta đứng ngơ ngáo như gà mắc tóc.